Nghĩa chính
- Hành động vỡ mộng hoặc trạng thái vỡ mộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disenchanting or the state of being disenchanted.
- Giải thoát khỏi niềm tin sai lầm hoặc ảo tưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Freeing from false belief or illusions.
- Sự mất giá của tôn giáo hay chủ nghĩa thần bí rõ ràng trong xã hội hiện đạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The devaluation of religion or mysticism apparent in modern society.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disenchantmentDạng gốc (base form)
- disenchantmentsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disenchantment (with sb/sth)sự mất hết hứng thú với ai/cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc disenchantmentNguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng ĐứcEntzauberung
Ví dụ
- .
- Blumenberg's , , , , , , .