desencanto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desenˈkanto/
Nghĩa chính
- Vỡ mộngdanh từdisillusion
- Sự vỡ mộngdanh từdisenchantment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desencantoDạng gốc (base form)
- desencantosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- graciatrái nghĩasự vỡ mộng, mất đi vẻ cuốn hút
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vỡ mộng