Nghĩa chính
- Làm vỡ mộng, vạch trần ảo tưởngđộng từngoại động từ (transitive)To free or deprive of illusion; to disenchant.
- Sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộdanh từđếm được (countable)The act or process of disenchanting or freeing from a false belief or illusion.
- Sự vỡ mộng, trạng thái tỉnh ngộdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being freed from a constructed or imposed illusion; the recognition of an underlying truth previously obscured by a false or controlled narrative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disillusionNguyên thể (infinitive)
- disillusionsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- disillusionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- disillusioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disillusion sblàm ai vỡ mộng
- disillusion (with sth)sự vỡ mộng (về cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bitter disillusion | Sự vỡ mộng cay đắng | |
| cause disillusion | Gây vỡ mộng |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự vỡ mộng
Họ từ (word family)
cùng gốc disillusionVí dụ
- , .Làm cho một người vỡ mộng không phải là đánh gục anh ta, mà là mở mắt cho anh ta thấy cỗ máy đằng sau bức màn.
- ; — .Vỡ mộng không phải là thất vọng; đó là sự phá vỡ bùa phép—khoảnh khắc tấm màn nhung rơi xuống và sự thật trở nên không thể chối cãi.