Dịch

diffusate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất mà trong quá trình lọc máu đã khuếch tán hoặc đi qua màng ngăn cáchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material which, in a process of dialysis, has diffused or passed through the separating membrane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diffusateDạng gốc (base form)
  2. diffusatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI