eluate
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Dung dịch lỏng thu được từ quá trình rửa giảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A liquid solution that results from elution.
- Chịu sự rửa giảiđộng từTo subject or be subjected to elution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
ēluō-ate