Dịch

eluate

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dung dịch lỏng thu được từ quá trình rửa giảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A liquid solution that results from elution.
  2. Chịu sự rửa giảiđộng từTo subject or be subjected to elution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eluateNguyên thể (infinitive)
  2. eluatesSố nhiều (plural)
  3. eluatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. eluatingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

ēluō-ate

AI