dialysate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật liệu đi qua màng trong quá trình lọc máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The material that passes through a membrane during dialysis.
- Chất không đi qua màng trong quá trình lọc máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The material that does not pass through a membrane during dialysis.
- Chất lỏng được sử dụng ở phía bên kia của màng trong quá trình lọc máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fluid used on the other side of the membrane during dialysis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dialysateDạng gốc (base form)
- dialysatesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa