Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dialisato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/djaliˈsato/
Nghĩa chính
1
Chất thẩm tách
danh từ
dialysate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dialisato
Dạng gốc
(base form)
dialisato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dialysate
Vật liệu đi qua màng trong quá trình lọc máu
AI
1
Chất thẩm tách
1
Chất thẩm tách
1
Chất thẩm tách