Nghĩa chính
- Chất lỏng được tạo ra khi nước thấm qua vật liệu có tính thấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The liquid produced when water percolates through a permeable material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leachateDạng gốc (base form)
- leachatesSố nhiều (plural)