Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dickweed
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Kẻ đáng khinh
danh từ
A contemptible person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dickweed
Dạng gốc
(base form)
dickweed
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You
got
anything
else
you
want
to
say
about
my
friend
,
Dickweed
?
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fuck
stupid
dick
tool
asshole
pig
Xem thêm 34
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bolsas
giống đực
Cỏ dại; tên khốn kiếp; tên khốn
AI
1
Kẻ đáng khinh
1
Kẻ đáng khinh
1
Kẻ đáng khinh