Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolsas
A2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbolsas/
Nghĩa chính
1
Cỏ dại; tên khốn kiếp; tên khốn
danh từ
dickweed; shithead; dickhead
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dickweed
Kẻ đáng khinh
AI
1
Cỏ dại
1
Cỏ dại
1
Cỏ dại