Dịch

diabetic

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mắc bệnh đái tháo đườngtính từOf or pertaining to diabetes, especially diabetes mellitus.
  2. Bị tiểu đường, mắc bệnh tiểu đườngtính từHaving diabetes, especially diabetes mellitus.
  3. Dành cho người tiểu đườngtính từSuitable for one having diabetes, especially diabetes mellitus.
  4. Người mắc bệnh tiểu đường, người mắc bệnh đái đườngdanh từA person with diabetes, usually diabetes mellitus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diabeticDạng gốc (base form)
  2. diabeticsSố nhiều (plural)
  3. more diabeticSo sánh hơn (comparative)
  4. most diabeticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

diabetic comaHôn mê do tiểu đường
diabetic dietChế độ ăn cho người tiểu đường
diabetic footBàn chân đái tháo đường
diabetic neuropathyBệnh thần kinh tiểu đường
diabetic patientBệnh nhân tiểu đường
diabetic retinopathyBệnh võng mạc tiểu đường
diabetic sockdanh từChiếc tất được thiết kế để giảm nguy cơ loét và nhiễm trùng bàn chân do tiểu đường bằng cách giảm thiểu tác động vào vết loét do áp lực và giữ cho bàn chân luôn khô ráo
diabetic crisisdanh từĐồng nghĩa với diabetic ketoacidosis

Nguồn gốc (etymology)

diabetes-ic

Cùng gốc (doublet)diabatic

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • bàn chân đái tháo đường
  • .Anh ấy mắc bệnh tiểu đường ở tuổi ba mươi.
  • , ?Anh ấy bị tiểu đường phải không?

AI