Dịch

antidiabetic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chống lại bệnh tiểu đườngtính từkhông so sánh (not comparable)Countering diabetes.
  2. Các loại thuốc chống lại bệnh tiểu đườngdanh từAny drug that counters diabetes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antidiabeticDạng gốc (base form)
  2. antidiabeticsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI