antidiabetic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chống lại bệnh tiểu đườngtính từkhông so sánh (not comparable)Countering diabetes.
- Các loại thuốc chống lại bệnh tiểu đườngdanh từAny drug that counters diabetes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antidiabeticDạng gốc (base form)
- antidiabeticsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha