Dịch

antidiabético

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antidjaˈbetiko/

Nghĩa chính

  1. Trị đái tháo đường (chống lại bệnh tiểu đường)tính từantidiabetic (countering diabetes)
  2. Thuốc trị đái tháo đường (bất kỳ loại thuốc nào chống lại bệnh tiểu đường)danh từantidiabetic (any drug that counters diabetes)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antidiabéticoDạng gốc (base form)
  2. antidiabéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antidiabéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antidiabéticaGiống cái (feminine)

AI