antidiabético
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antidjaˈbetiko/
Nghĩa chính
- Trị đái tháo đường (chống lại bệnh tiểu đường)tính từantidiabetic (countering diabetes)
- Thuốc trị đái tháo đường (bất kỳ loại thuốc nào chống lại bệnh tiểu đường)danh từantidiabetic (any drug that counters diabetes)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antidiabéticoDạng gốc (base form)
- antidiabéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antidiabéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antidiabéticaGiống cái (feminine)