Nghĩa chính
- Chi tiếttính từCharacterized by attention to detail and thoroughness of treatment.
- Quá khứ và phân từ hai của detailđộng từsimple past and past participle of detail
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detailedDạng gốc (base form)
- more detailedSo sánh hơn (comparative)
- most detailedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| detailed balancedanh từ | danh từ | Quá trình Markov được cho là thể hiện sự cân bằng chi tiết nếu tốc độ chuyển tiếp giữa mỗi cặp trạng thái i và j trong không gian trạng thái tuân theo |
| detailed studydanh từ | danh từ | Nghiên cứu chuyên sâu, nghiên cứu chi tiết |
| detailed drawings | Bản vẽ chi tiết | |
| detailed analysis | Phân tích chi tiết | |
| detailed analyses | Các phân tích chi tiết | |
| detailed overview | Tổng quan chi tiết | |
| detailed critique | Bài phê bình chi tiết | |
| detailed exposition | Sự giải thích chi tiết |
Ví dụ
- .Cuốn sách không có giải thích chi tiết.
- báo cáo chi tiết
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chi tiết
Họ từ (word family)
cùng gốc detailedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- closeđồng nghĩachi tiết
- descriptiveđồng nghĩanhấn mạnh sự cụ thể, chi tiết.
- generaltrái nghĩaCó đầy đủ chi tiết, cặn kẽ.
- 具体Tiếng Trungtương đương