Dịch

detailed

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Chi tiếttính từCharacterized by attention to detail and thoroughness of treatment.
  2. Quá khứ và phân từ hai của detailđộng từsimple past and past participle of detail

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detailedDạng gốc (base form)
  2. more detailedSo sánh hơn (comparative)
  3. most detailedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

detailed balancedanh từQuá trình Markov được cho là thể hiện sự cân bằng chi tiết nếu tốc độ chuyển tiếp giữa mỗi cặp trạng thái i và j trong không gian trạng thái tuân theo
detailed studydanh từNghiên cứu chuyên sâu, nghiên cứu chi tiết
detailed drawingsBản vẽ chi tiết
detailed analysisPhân tích chi tiết
detailed analysesCác phân tích chi tiết
detailed overviewTổng quan chi tiết
detailed critiqueBài phê bình chi tiết
detailed expositionSự giải thích chi tiết

Ví dụ

  • .Cuốn sách không có giải thích chi tiết.
  • báo cáo chi tiết

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chi tiết

AI