Dịch

detailed study

danh từ (noun)
US/dɪˈteɪld ˈstʌd.i/

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu chuyên sâu, nghiên cứu chi tiếtdanh từa thorough examination of a subject or situation

Ví dụ

  • government's .Nghiên cứu chuyên sâu của cô về di cư nông thôn đã thay đổi cách chính phủ tiếp cận với quy hoạch vùng miền

AI