detallado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/detaˈʝado/nguồn
Nghĩa chính
- Chi tiếttính từdetailed
- Tỉ mỉ, phức tạp, tinh xảotính từintricate
- Phân từ quá khứ của detallarđộng từpast participle of detallar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detalladoDạng gốc (base form)
- detalladísimoSo sánh nhất (superlative)
- detalladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- detalladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- detalladaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| informe detallado | Báo cáo chi tiết | |
| resumen detallado | Bản tóm tắt chi tiết | |
| un diagrama detallado | Biểu đồ chi tiết | |
| análisis detallado | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chi tiết
Tỉ mỉ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã cho chúng tôi một báo cáo chi tiết về vụ tai nạn.
- .Anh ấy đã đưa mô tả chi tiết về vụ tai nạn.
- .Báo cáo kết thúc bằng một bản tóm tắt rất chi tiết.