Dịch

detallado

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/detaˈʝado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chi tiếttính từdetailed
  2. Tỉ mỉ, phức tạp, tinh xảotính từintricate
  3. Phân từ quá khứ của detallarđộng từpast participle of detallar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detalladoDạng gốc (base form)
  2. detalladísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. detalladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. detalladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. detalladaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

informe detalladoBáo cáo chi tiết
resumen detalladoBản tóm tắt chi tiết
un diagrama detalladoBiểu đồ chi tiết
análisis detalladoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chi tiết
Tỉ mỉ

Ví dụ

  • .Anh ấy đã cho chúng tôi một báo cáo chi tiết về vụ tai nạn.
  • .Anh ấy đã đưa mô tả chi tiết về vụ tai nạn.
  • .Báo cáo kết thúc bằng một bản tóm tắt rất chi tiết.

AI