Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
depravedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng sa đọa; sự sa đọa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being depraved; depravity
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sin
corruption
pollution
degradation
wrongdoing
wickedness
Xem thêm 18
Nguồn gốc
(etymology)
depraved
+
-ness
AI
1
Tình trạng sa đọa
1
Tình trạng sa đọa
1
Tình trạng sa đọa