Nghĩa chính
- Dân chủdanh từRule by the people, especially as a form of government; either directly or through elected representatives (representative democracy).
- Chế độ dân chủdanh từđếm được (countable)A government under the direct or representative rule of the people of its jurisdiction.
- Quốc gia dân chủdanh từđếm được (countable)A state with a democratic system of government.
- Tinh thần dân chủdanh từkhông đếm được (uncountable)Belief in political freedom and equality; the "spirit of democracy".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- democracyDạng gốc (base form)
- democraciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| democracy in practice | Dân chủ thực tế | |
| democracy movement | Phong trào dân chủ | |
| direct democracydanh từ | danh từ | Dân chủ trực tiếp |
| liberal democracydanh từ | danh từ | Dân chủ tự do |
| promote democracy | Thúc đẩy dân chủ | |
| representative democracydanh từ | danh từ | Dân chủ đại diện |
| threat to democracy | Mối đe dọa đối với dân chủ | |
| pro-democracytính từ | tính từ | Ủng hộ dân chủ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc democracyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ.
- , .Người Nga nghĩ đó là một điều gì khác bởi họ nói rằng người Nga có một chế độ dân chủ, trong khi rõ ràng chính phủ của họ không phải là thứ mà người Mỹ coi là một chế độ dân chủ.
- , .Hoa Kỳ được thành lập như một nước cộng hòa, không phải một quốc gia dân chủ.