Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
democraticidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nền dân chủ
danh từ
democracy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
democraticidad
Dạng gốc
(base form)
democraticidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
民主
mín zhǔ
Dân chủ, nền dân chủ
Tiếng Anh
democracy
Dân chủ
AI
1
Nền dân chủ
1
Nền dân chủ
1
Nền dân chủ