Nghĩa chính
- Người dân chủdanh từA supporter of democracy; an advocate of democratic politics (originally (historical) as opposed to the aristocrats in Revolutionary France).
- Nhà lãnh đạo dân chủdanh từSomeone who rules a representative democracy.
- Xe ngựa không muidanh từA large light uncovered wagon with two or more seats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- democratDạng gốc (base form)
- democratsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liberal democratdanh từ | danh từ | Người dân chủ tự do |
| social democratdanh từ | danh từ | Người dân chủ xã hội |
| staunch democrat | Người kiên định ủng hộ dân chủ | |
| e-democratdanh từ | danh từ | Người ủng hộ dân chủ điện tử |
| War Democratdanh từ | danh từ | Thành viên của Đảng Dân chủ Hoa Kỳ, người ủng hộ việc truy tố quân miền Nam và những người có cảm tình trong Nội chiến Hoa Kỳ |
| New Democratdanh từ | danh từ | Thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ Mới của Canada |
| Gold Democratdanh từ | danh từ | Là thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ Quốc gia (Hoa Kỳ) |
| Peace Democratdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Copperhead |
Ví dụ
- , , pro-Beijing 11 .Phe dân chủ hiện chiếm đa số ở hầu hết các khu vực ngoại trừ Hội đồng quận Quần Đảo, nơi họ giành được bảy ghế, còn phe thân Bắc Kinh giành được 11 ghế.
- .Mary là một người dân chủ xã hội.
- .Ông ấy là một đảng viên Dân chủ kiên định.
Họ từ (word family)
cùng gốc democratNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- democraticdễ nhầm‘democrat’ là danh từ chỉ người ủng hộ dân chủ; ‘democratic’ là tính từ.