demócrata
B2danh từ (noun)
/deˈmokɾata/nguồn
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa dân chủ, đảng viên Dân chủdanh từdemocrat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demócrataDạng gốc (base form)
- demócratasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| partido demócrata | Chưa có nghĩa | |
| votar demócrata | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Anh ấy gia nhập đảng Dân Chủ, nhưng rời đi ngay lập tức.
- .Anh ấy là người thu tiền cho đảng Dân Chủ.
- .Các đảng viên Dân Chủ và Cộng Hòa làm việc cùng nhau.
Họ từ (word family)
cùng gốc demócrataTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- democraciadễ nhầmchỉ người theo hoặc ủng hộ dân chủ, không phải danh từ chỉ chế độ.