Democrat
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đảng viên đảng dân chủdanh từA member or supporter of a democratic party.
- Đảng viên Đảng Dân chủ Mỹdanh từA member or supporter of the Democratic Party in the United States.
- Thuộc Đảng Dân chủ Mỹtính từkhông so sánh (not comparable)Of or belonging to the Democratic Party in the United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DemocratDạng gốc (base form)
- DemocratsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| social democratdanh từ | danh từ | Người dân chủ xã hội |
| e-democratdanh từ | danh từ | Người ủng hộ dân chủ điện tử |
| War Democratdanh từ | danh từ | Thành viên của Đảng Dân chủ Hoa Kỳ, người ủng hộ việc truy tố quân miền Nam và những người có cảm tình trong Nội chiến Hoa Kỳ |
| New Democratdanh từ | danh từ | Thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ Mới của Canada |
| Gold Democratdanh từ | danh từ | Là thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ Quốc gia (Hoa Kỳ) |
| Peace Democratdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Copperhead |
| small-d democratdanh từ | danh từ | Người dân chủ, tức là người có quan điểm dân chủ; không nhất thiết phải là thành viên của “Đảng Dân chủ” của một quốc gia |
| Liberal Democratdanh từ | danh từ | Người dân chủ tự do |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc DemocratNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .