Dịch

Nazicrat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng viên Đảng Dân chủdanh từA Democrat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NazicratDạng gốc (base form)
  2. NazicratsSố nhiều (plural)
  3. nazicratsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • > ? . . . .

AI