Dịch

commiecrat

danh từ (noun)
UK/ˈkɒ.mi.kɹæt/US/ˈkɑ.mi.kɹæt/

Nghĩa chính

  1. Đảng viên Đảng Dân chủ, đặc biệt là một người được coi là một người cộng sảndanh từA Democrat, especially one perceived as being a communist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. commiecratDạng gốc (base form)
  2. commiecratsSố nhiều (plural)
  3. CommiecratsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ! , , !
  • , "", .

AI