Nghĩa chính
- Đảng viên Đảng Dân chủ, đặc biệt là một người được coi là một người cộng sảndanh từA Democrat, especially one perceived as being a communist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commiecratDạng gốc (base form)
- commiecratsSố nhiều (plural)
- CommiecratsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ! , , !
- , "", .