Dịch

Dumbocrat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng viên Đảng Dân chủdanh từA Democrat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. DumbocratDạng gốc (base form)
  2. dumbocratsSố nhiều (plural)
  3. DumbocratsSố nhiều (plural)
  4. dumocrats (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [.., ] [ ] , , “ ‘’ , 25 .”

AI