Dumbocrat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đảng viên Đảng Dân chủdanh từA Democrat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- DumbocratDạng gốc (base form)
- dumbocratsSố nhiều (plural)
- DumbocratsSố nhiều (plural)
- dumocrats (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- [.., ] [ ] , , “ ‘’ , 25 .”