Nghĩa chính
- Sự nuốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of swallowing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deglutitionDạng gốc (base form)
- deglutitionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdéglutition
- từ tiếng Latinh muộndēglūtītiō
- từ tiếng Latinhdēglūtīre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa