Dịch

glutition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình nuốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of swallowing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glutitionDạng gốc (base form)
  2. glutitionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhgluttītiō

AI