glutition
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình nuốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of swallowing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glutitionDạng gốc (base form)
- glutitionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhgluttītiō