Dịch

deglutitory

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phục vụ hoặc hỗ trợ quá trình tiêu hóa (nuốt)tính từkhông so sánh (not comparable)Serving for, or aiding in, deglutition (swallowing).

Ví dụ

  • , .

AI