Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deglutitive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hành động hoặc quá trình nuốt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the action or process of swallowing.
AI
1
Liên quan đến hành động hoặc quá trình nuốt
1
Liên quan đến hành động hoặc quá trình nuốt
1
Liên quan đến hành động hoặc quá trình nuốt