Nghĩa chính
- Khéo léo, khéo taytính từQuick and neat in action; skillful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deft-handedtính từ | tính từ | Thao tác thủ công khéo léo, mượt mà và nhanh chóng |
| deft-handedlytrạng từ | trạng từ | Với kỹ năng và sự khéo léo |
| deft-handednessdanh từ | danh từ | Kỹ năng hoặc năng khiếu cho các công việc thủ công |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidefte
- từ tiếng Anh cổdæfte“mild, gentle, meek”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*daftī“fitting, suitable”
Cùng gốc (doublet)daft
Ví dụ
- forward's .Alvarez sau đó đã ghi bàn sau khi đội chủ nhà chọc thủng hàng phòng ngự Huddersfield bằng một số đường chuyền phức tạp trước khi cú dứt điểm khéo léo của tiền đạo người Argentina đưa bóng vào lưới.
- , , , .Câu chuyện trở thành sự pha trộn khéo léo giữa bi kịch và hài kịch, chẳng hạn như khi Depp trong vai Barrie bước vào ngôi nhà ở London của gia đình Davies với chiếc mũ đội đầu lông vũ của người da đỏ Mỹ và cầm một con vịt đồ chơi kêu quạc quạc.
- , .Anh ấy lắp ráp nó một cách uyển chuyển và khéo léo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khéo léo