Dịch

deft-handedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng hoặc năng khiếu cho các công việc thủ côngdanh từkhông đếm được (uncountable)Skill or aptitude for manual tasks.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , !

AI