Nghĩa chính
- Sự khéo léo, nhanh nhẹn trong hành độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Skilfulness, being quick in action.
- Đặc điểm của sự khéo léodanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being deft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deftnessDạng gốc (base form)
- deftnessesSố nhiều (plural)