Dịch

deftness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khéo léo, nhanh nhẹn trong hành độngdanh từkhông đếm được (uncountable)Skilfulness, being quick in action.
  2. Đặc điểm của sự khéo léodanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being deft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deftnessDạng gốc (base form)
  2. deftnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc deftness

AI