Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đánh bại, lật đổ, hủy hoạidanh từDefeat, overthrow, ruin.
- Sự biến dạngdanh từDisfigurement, defacement, deformation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- defeatureDạng gốc (base form)
- defeaturesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm cho không nhận ra được
- To deform.
Ví dụ
- framd,
- , , mother's .
- , / ? / .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha