Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deformidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/defoɾmiˈdad/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự biến dạng
danh từ
deformity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deformidad
Dạng gốc
(base form)
deformidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
走
zǒu
Méo, lệch, biến dạng
Tiếng Anh
deformity
Tình trạng biến dạng, sự dị hình
AI
1
Sự biến dạng
1
Sự biến dạng
1
Sự biến dạng