Nghĩa chính
- Gấp mười lầntính từkhông so sánh (not comparable)Tenfold.
- Số lượng gấp mườidanh từAn amount multiplied by ten.
- Tăng gấp mười lần, nhân lên mười lầnđộng từTo multiply by ten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidecuple
- từ tiếng Pháp trung đạidécuple
- từ tiếng Latinh muộndecuplus“tenfold”
Ví dụ
- 1818 ; 30 , half-decuple, ...