Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undecuple
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có 11 bộ phận hoặc thành viên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
having 11 parts or members
2
Gấp 11 lần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
11 times as much
Họ từ
(word family)
cùng gốc
undecuple
undecuple
t
Nhóm gồm mười một nốt, thường được chơi thay cho tám nốt
danh từ
Từ liên quan
(related word)
heptad
only one
centuple
twelvesome
heptuple
decad
heptuplet
double
Xem thêm 32
AI
1
Có 11 bộ phận hoặc thành viên
2
Gấp 11 lần
1
Có 11 bộ phận hoặc thành viên
2
Gấp 11 lần
1
Có 11 bộ phận hoặc thành viên
2
Gấp 11 lần