heptuple
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với septupletính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of septuple.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heptupleDạng gốc (base form)
- heptuplesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với septuple
- Synonym of septuple.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc heptupleVí dụ
- , " " 5tage (1970) — .