Dịch

heptuplet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong nhóm bảy người, đặc biệt là một trong bảy đứa trẻ được sinh ra cùng một lúcdanh từOne of a group of seven, particularly one of seven babies born at the same birth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heptupletDạng gốc (base form)
  2. heptupletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : , , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI