Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
decad
danh từ
(noun)
/ˈ
d
ɛ
k
æ
d
/
Nghĩa chính
1
Nhóm gồm mười nốt mà từ đó có thể xây dựng nên bộ ba phụ âm
danh từ
A group of ten notes from which the consonant triads may be constructed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decad
Dạng gốc
(base form)
decad
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
decade of
Thập kỷ của
Nguồn gốc
(etymology)
dec-
+
-ad
Cùng gốc
(doublet)
decade
dekad
Họ từ
(word family)
cùng gốc
decad
decad
e
Thập kỷ, thập niên
danh từ
B2
decad
es
Số nhiều của decade
danh từ
A2
decad
ent
Suy đồi, suy thoái
tính từ, danh từ
C1
decad
ence
Sự suy đồi, sự suy thoái
danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Nhóm gồm mười nốt mà từ đó có thể xây dựng nên bộ ba phụ âm
1
Nhóm gồm mười nốt mà từ đó có thể xây dựng nên bộ ba phụ âm
1
Nhóm gồm mười nốt mà từ đó có thể xây dựng nên bộ ba phụ âm