Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duodecuple
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gấp mười hai lần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Twelvefold.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tredecuple
undecuple
AI
1
Gấp mười hai lần
1
Gấp mười hai lần
1
Gấp mười hai lần