Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sắc lệnhdanh từAn edict or law.
- Phán quyết của tòa án công bằngdanh từThe judicial decision in a litigated cause rendered by a court of equity.
- Phán quyết của tòa án hải sự hoặc chứng thựcdanh từThe determination of a cause in a court of admiralty or court of probate.
- Ra sắc lệnhđộng từTo command by a decree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- decree (sth)ra lệnh, ban bố (cái gì)The government decreed a state of emergency.Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp.
- decree what, how, etc…quy định cái gì, như thế nào, v.v…We cannot decree what the committee should do.Chúng tôi không thể quy định ủy ban nên làm gì.
- it is decreed that…có quyết định rằng…It was decreed that the following day would be a holiday.Có quyết định rằng ngày hôm sau sẽ là một ngày lễ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decree a ban | Ban hành lệnh cấm | |
| issue a decree | Ban hành sắc lệnh | |
| presidential decree | Sắc lệnh tổng thống | |
| royal decree | Sắc lệnh hoàng gia | |
| decree timedanh từ | danh từ | Sự thay đổi được đưa ra trong hệ thống thời gian của Liên Xô bằng một nghị định ngày 16 tháng 6 năm 1930, trong đó tất cả các đồng hồ ở Liên Xô được dịch chuyển vĩnh viễn trước một giờ vào ngày 21 tháng 6 năm 1930 lúc 00:00 |
| final decreedanh từ | danh từ | Phán quyết cuối cùng |
| consent decreedanh từ | danh từ | Sắc lệnh đồng thuận, nghị định ưng thuận |
| imperial decreedanh từ | danh từ | Nghị định được ban hành bởi chủ quyền |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự tiền định của Chúa
- A predetermination made by God; an act of providence.
Họ từ (word family)
cùng gốc decreeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidecre
- từ tiếng Pháp cổdecré
- từ tiếng Latinhdēcrētum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Có một sắc lệnh của Caesar Augustus rằng toàn thể thế giới phải nộp thuế.
- .Một tòa án ra phán quyết trả lại tài sản.
- .Có một sắc lệnh cấp tỉnh mới.