Nghĩa chính
- Ấn định, sắp đặtđộng từTo prearrange unalterably.
- Ra lệnh, ban sắc lệnhđộng từTo decree.
- Phong chức, thụ phongđộng từTo admit into the ministry, for example as a priest, bishop, minister or Buddhist monk, or to authorize as a rabbi.
- Tiền địnhđộng từTo predestine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ordain sbphong chức cho ai
- ordain sb (as) sthphong chức ai (làm) gì
- ordain that…quy định rằng…Fate had ordained that they would never meet again.Số phận đã an bài rằng họ sẽ không bao giờ gặp lại nhau.
- it is ordained that…được quy định rằng…It was ordained that the property should be returned to the original owner.Đã có quy định rằng tài sản phải được trả lại cho chủ sở hữu ban đầu.
- (be) ordained by sb(được) quy định bởi aiYou should keep to the law as ordained by God.Bạn nên tuân thủ luật pháp như Chúa đã quy định.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ordained rabbi | Giáo sĩ Do Thái được thụ phong | |
| ordained priest | Linh mục đã thụ phong | |
| ordained minister | Mục sư đã thụ phong | |
| ordained to the priesthood | Được thụ phong linh mục |
Ví dụ
- Ông ấy đã được thụ phong trong Giáo hội.
- tuân theo những điều luật pháp qui định
- Vị mục sư chỉ mới được thụ phong vào tháng trước.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ordainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiordeynen
- từ tiếng Pháp cổordiner
- từ tiếng Latinhordinare“to order”
Cùng gốc (doublet)ordinate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha