Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decreer
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
k
ɹ
ɪə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Xem decree
danh từ
One who issues a decree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decreer
Dạng gốc
(base form)
decreer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
decree
+
-er
AI
1
Xem decree
1
Xem decree
1
Xem decree