Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imperial decree
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
m
ˈ
p
ɪ
ɹ.
i
.
ə
l
d
ɪ
ˈ
k
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Nghị định được ban hành bởi chủ quyền
danh từ
A decree issued by a sovereign.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imperial decree
Dạng gốc
(base form)
imperial decree
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nghị định được ban hành bởi chủ quyền
1
Nghị định được ban hành bởi chủ quyền
1
Nghị định được ban hành bởi chủ quyền