Dịch

dead end

danh từ (noun)
US/ˈdɛd ˈɛnd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ngõ cụtdanh từA street or path or tunnel that goes nowhere or is blocked on one end.
  2. Đáy đường hầm, điểm cùngdanh từThe inner end of a drift or tunnel.
  3. Ngõ cụt, thế bế tắcdanh từA position that offers no hope of change or progress.
  4. Ngọn tóc chẻ, tóc chẻ ngọndanh từA split end in the hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dead endDạng gốc (base form)
  2. dead endsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

genetic dead enddanh từMột người được coi là không bao giờ có thể sinh ra con cái
live end dead endtính từMô tả phòng điều khiển của phòng thu âm trong đó một đầu được làm ẩm để hấp thụ phản xạ âm thanh
dead-enderdanh từNgười không có triển vọng cho tương lai; một kẻ thua cuộc; một người bỏ học

Ví dụ

  • .đó là kết thúc cụt
  • .GPS dẫn tôi đến đường cụt đằng sau nhà thờ.
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI