Nghĩa chính
- Ngõ cụtdanh từA street or path or tunnel that goes nowhere or is blocked on one end.
- Đáy đường hầm, điểm cùngdanh từThe inner end of a drift or tunnel.
- Ngõ cụt, thế bế tắcdanh từA position that offers no hope of change or progress.
- Ngọn tóc chẻ, tóc chẻ ngọndanh từA split end in the hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dead endDạng gốc (base form)
- dead endsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| genetic dead enddanh từ | danh từ | Một người được coi là không bao giờ có thể sinh ra con cái |
| live end dead endtính từ | tính từ | Mô tả phòng điều khiển của phòng thu âm trong đó một đầu được làm ẩm để hấp thụ phản xạ âm thanh |
| dead-enderdanh từ | danh từ | Người không có triển vọng cho tương lai; một kẻ thua cuộc; một người bỏ học |
Ví dụ
- .đó là kết thúc cụt
- .GPS dẫn tôi đến đường cụt đằng sau nhà thờ.
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngõ cụt
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha