vía muerta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbia ˈmweɾta/
Nghĩa chính
- Đường ray thúc đẩydanh từspur track
- Ngõ cụt; bế tắcdanh từdead end; stalemate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vía muertaDạng gốc (base form)
- vías muertasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh