Nghĩa chính
- Ngõ cụt; một con đường cụtdanh từA cul-de-sac; a dead end road.
- Dòng chữ hiển thị trên biển báo để cho biết đường là ngõ cụtdanh từA text displayed on a sign to indicate that a road is a cul-de-sac.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- no through roadDạng gốc (base form)
- no through roadsSố nhiều (plural)