Dịch

adarve

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈdaɾbe/

Nghĩa chính

  1. Bức tường phòng thủdanh từdefense wall
  2. Lối đi trên tường, quyến rũ (con đường được bảo vệ trên tường của thành phố hoặc lâu đài)danh từwall walk, allure (protected pathway on a wall of a city or castle)
  3. Ngõ cụtdanh từdead end
  4. Hẻm đến nhà ở của người dân (ở các thành phố Hồi giáo thời trung cổ, đóng cửa vào ban đêm)danh từalley to people's housing (in medieval Muslim cities, closed at night)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adarveDạng gốc (base form)
  2. adarvesSố nhiều (plural)

AI