Dịch

Damian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam Đamiendanh từ riêngA male given name from Ancient Greek.

Cụm từ (phrase)

Damiano Defencedanh từThế phòng thủ cờ vua phát sinh từ khai cuộc King's Knight được đặc trưng bởi các nước đi 1.e4 e5 2.Nf3 f6

Ví dụ

  • 1993, , , , Brennan's demon's .

AI