Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Damien
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
d
eɪ
m
i
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, tiếng Pháp tương đương với Damian
danh từ riêng
A male given name from Ancient Greek, the French equivalent of Damian
AI
1
tiếng Pháp tương đương với Damian
1
tiếng Pháp tương đương với Damian
1
tiếng Pháp tương đương với Damian